harness race

harness race

A driver guides his horse in a harness race around the oval track.

Định nghĩa

Danh từ: Một cuộc đua ngựa trong đó những người tham gia ngồi trên xe ngựa hai bánh (sulky) phía sau những con ngựa đang chạy nước kiệu (trot) hoặc chạy nước rút (pace). Đây một hình thức đua ngựa đặc biệt, khác với đua ngựa thông thường khi người cưỡi ngựa trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đua ngựa kéo xe một sự kiện phổ biến tại hội chợ quận.)
  • (Anh ấy đã huấn luyện con ngựa của mình cho cuộc đua ngựa kéo xe trong nhiều tháng.)
  • (Trong một cuộc đua ngựa kéo xe, người lái ngồi trên xe ngựa hai bánh phía sau con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Harness race track": đường đua dành riêng cho các cuộc đua ngựa kéo xe.

    • The new harness race track was built with state-of-the-art facilities. (Đường đua ngựa kéo xe mới được xây dựng với các cơ sở vật chất hiện đại.)
  • "Harness racing": dạng danh từ chỉ môn thể thao đua ngựa kéo xe nói chung.

    • Harness racing has a long history in many countries. (Môn đua ngựa kéo xe một lịch sử lâu dàinhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Harness (danh từ): bộ dây cương, dây nịt dùng để điều khiển ngựa.
  • Harness racer (danh từ): người tham gia đua ngựa kéo xe (người lái xe sulky).
  • Sulky (danh từ): xe ngựa hai bánh nhẹ được sử dụng trong các cuộc đua ngựa kéo xe.
Từ đồng nghĩa
  • Trotting race: cuộc đua ngựa nước kiệu (một dạng cụ thể của harness race khi ngựa chạy nước kiệu).
  • Pacing race: cuộc đua ngựa nước rút (một dạng cụ thể của harness race khi ngựa chạy nước rút).
Các cụm từ liên quan
  • "Drive in a harness race": lái xe trong một cuộc đua ngựa kéo xe.

    • She learned how to drive in a harness race from her grandfather. ( ấy học cách lái xe trong một cuộc đua ngựa kéo xe từ ông nội.)
  • "Win a harness race": thắng một cuộc đua ngựa kéo xe.

    • The horse won its first harness race last weekend. (Con ngựa đã thắng cuộc đua ngựa kéo xe đầu tiên của vào cuối tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "harness race", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "in harness" (đang làm việc, đang hoạt động).
    • After a long break, the horse is back in harness for the upcoming race. (Sau một thời gian dài nghỉ ngơi, con ngựa đã trở lại làm việc cho cuộc đua sắp tới.)